Tâm HSK

怨气

yuànqì
oán khí
bất bình; oán giận; phàn nàn

怨气 (yuànqì, Hán Việt: oán khí) nghĩa là bất bình; oán giận; phàn nàn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

怨 oán · 6 từ

气 khí · 71 từ