Tâm HSK

粪便

fènbiàn
phẩn tiện
phân; chất bài tiết; phân người

粪便 (fènbiàn, Hán Việt: phẩn tiện) nghĩa là phân; chất bài tiết; phân người. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

便 tiện · 17 từ