Tâm HSK

悔恨

huǐhèn
hối hận
hối hận; ăn năn

悔恨 (huǐhèn, Hán Việt: hối hận) nghĩa là hối hận; ăn năn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

悔 hối · 2 từ

恨 hận · 4 từ