Tâm HSK

后悔

hòuhuǐ
hậu hối
hối hận; cảm thấy ăn năn

后悔 (hòuhuǐ, Hán Việt: hậu hối) nghĩa là hối hận; cảm thấy ăn năn. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

后 hậu · 51 từ

悔 hối · 2 từ