足以 (zúyǐ, Hán Việt: túc dĩ) nghĩa là đủ để...; đến mức mà; để mà. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
足 túc · 19 từ
足球zúqiúquả bóng đá满足mǎnzúthoả mãn足够zúgòuđủ不足bùzúkhông đủ充足chōngzúđầy đủ十足shízúđầy đủ足迹zújìdấu chân知足zhīzúhài lòng với hoàn cảnh của mình