充足 (chōngzú, Hán Việt: sung túc) nghĩa là đầy đủ; thoả đáng; dồi dào. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
充 sung · 12 từ
充满chōngmǎnđầy充分chōngfènđầy đủ补充bǔchōngbổ sung充电chōngdiànsạc充实chōngshíphong phú充当chōngdāngđóng vai冒充màochōnggiả mạo填充tiánchōnglấp đầy