Tâm HSK

充足

chōngzú
sung túc
đầy đủ; thoả đáng; dồi dào

充足 (chōngzú, Hán Việt: sung túc) nghĩa là đầy đủ; thoả đáng; dồi dào. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

充 sung · 12 từ

足 túc · 19 từ