Tâm HSK

冒充

màochōng
mạo sung
giả mạo; giả làm; tự nhận là

冒充 (màochōng, Hán Việt: mạo sung) nghĩa là giả mạo; giả làm; tự nhận là. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

冒 mạo · 6 từ

充 sung · 12 từ