Tâm HSK

冒昧

màomèi
mạo muội
mạo muội; tự phụ; mạn phép

冒昧 (màomèi, Hán Việt: mạo muội) nghĩa là mạo muội; tự phụ; mạn phép. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

冒 mạo · 6 từ

昧 muội · 3 từ