Tâm HSK

愚昧

yúmèi
ngu muội
ngu dốt; không có học; ngu dốt

愚昧 (yúmèi, Hán Việt: ngu muội) nghĩa là ngu dốt; không có học; ngu dốt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

愚 ngu · 3 từ

昧 muội · 3 từ