Tâm HSK

假冒

jiǎmào
giả mạo
mạo danh; giả làm (người khác); làm giả

假冒 (jiǎmào, Hán Việt: giả mạo) nghĩa là mạo danh; giả làm (người khác); làm giả. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

假 giả · 23 từ

冒 mạo · 6 từ