假冒 (jiǎmào, Hán Việt: giả mạo) nghĩa là mạo danh; giả làm (người khác); làm giả. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
假 giả · 23 từ
假期jiàqīkỳ nghỉ放假fàngjiànghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ休假xiūjiàđi nghỉ请假qǐngjiàxin nghỉ phép度假dùjiàđi nghỉ mát暑假shǔjiàkỳ nghỉ hè假日jiàrìkỳ nghỉ节假日jiéjiàrìngày nghỉ công cộng