Tâm HSK

绷

bēng
banh
kéo căng; căng chặt; khâu tạm (bằng chỉ hoặc ghim); (dạng kết hợp) khung thêu

绷 (bēng, Hán Việt: banh) nghĩa là kéo căng; căng chặt; khâu tạm (bằng chỉ hoặc ghim); (dạng kết hợp) khung thêu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • bēng kéo căng; căng chặt; khâu tạm (bằng chỉ hoặc ghim); (dạng kết hợp) khung thêu
  • běng mặt căng thẳng

Cụm từ thường gặp có 绷