离奇 (líqí, Hán Việt: li kì) nghĩa là kỳ lạ; kỳ quái. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
离 li · 13 từ
离开líkāirời khỏi距离jùlíkhoảng cách远离yuǎnlíxa rời离婚líhūnly hôn分离fēnlítách rời离职lízhírời khỏi công việc tạm thời脱离tuōlítách rời khỏi隔离gélítách biệt