Tâm HSK

复查

fùchá
phục tra
kiểm tra lại; tái kiểm tra

复查 (fùchá, Hán Việt: phục tra) nghĩa là kiểm tra lại; tái kiểm tra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

复 phục · 22 từ

查 tra · 12 từ