精神病 (jīngshénbìng, Hán Việt: tinh thần bệnh) nghĩa là rối loạn tâm thần; loạn thần. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
精 tinh · 27 từ
精彩jīngcǎituyệt vời精神jīngshéntinh thần精力jīnglìnăng lượng精心jīngxīnhết sức cẩn thận酒精jiǔjīngcồn精确jīngquèchính xác精致jīngzhìtinh xảo精美jīngměitinh xảo
神 thần · 16 từ
精神jīngshéntinh thần神秘shénmìhuyền bí神话shénhuàtruyền thuyết神经shénjīngdây thần kinh神奇shénqíphép màu眼神yǎnshénbiểu hiện hoặc cảm xúc trong mắt神圣shénshèngthiêng liêng神情shénqíngvẻ