Tâm HSK

精神病

jīngshénbìng
tinh thần bệnh
rối loạn tâm thần; loạn thần

精神病 (jīngshénbìng, Hán Việt: tinh thần bệnh) nghĩa là rối loạn tâm thần; loạn thần. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

精 tinh · 27 từ

神 thần · 16 từ

病 bệnh · 22 từ