误差 (wùchā, Hán Việt: ngộ soa) nghĩa là chênh lệch; lỗi; sai số. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
误 ngộ · 9 từ
错误cuòwùsai lầm误会wùhuìhiểu lầm失误shīwùsai sót误解wùjiěhiểu lầm耽误dānwutrì hoãn误导wùdǎolàm cho hiểu lầm延误yánwùhoãn lại误区wùqūý tưởng sai lầm