Tâm HSK

误导

wùdǎo
ngộ đạo
làm cho hiểu lầm; làm cho sai lệch; gây hiểu lầm

误导 (wùdǎo, Hán Việt: ngộ đạo) nghĩa là làm cho hiểu lầm; làm cho sai lệch; gây hiểu lầm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

误 ngộ · 9 từ

导 đạo · 17 từ