Tâm HSK

赞成

zànchéng
tán thành
tán thành; ủng hộ; (văn học) giúp đỡ

赞成 (zànchéng, Hán Việt: tán thành) nghĩa là tán thành; ủng hộ; (văn học) giúp đỡ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

赞 tán · 11 từ

成 thành · 58 từ