Tâm HSK

赞助

zànzhù
tán trợ
hỗ trợ; giúp đỡ; tài trợ

赞助 (zànzhù, Hán Việt: tán trợ) nghĩa là hỗ trợ; giúp đỡ; tài trợ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

赞 tán · 11 từ

助 trợ · 18 từ