Tâm HSK

高峰

gāofēng
cao phong
đỉnh; chóp; đỉnh cao

高峰 (gāofēng, Hán Việt: cao phong) nghĩa là đỉnh; chóp; đỉnh cao. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 高峰

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

峰 phong · 6 từ