Tâm HSK

高峰期

gāofēngqī
cao phong kỳ
thời kỳ cao điểm; giờ cao điểm

高峰期 (gāofēngqī, Hán Việt: cao phong kỳ) nghĩa là thời kỳ cao điểm; giờ cao điểm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

峰 phong · 6 từ

期 kỳ · 44 từ