迁徙 (qiānxǐ, Hán Việt: thiên tỉ) nghĩa là di cư; di chuyển. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
迁徙 (qiānxǐ, Hán Việt: thiên tỉ) nghĩa là di cư; di chuyển. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.