Tâm HSK

史无前例

shǐwúqiánlì
sử vô tiền lệ
(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử

史无前例 (shǐwúqiánlì, Hán Việt: sử vô tiền lệ) nghĩa là (thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

史 sử · 2 từ

无 vô · 76 từ

前 tiền · 49 từ

例 lệ · 13 từ