Tâm HSK

迁就

qiānjiù
thiên tựu
nhượng bộ; thích nghi với; tự điều chỉnh cho phù hợp (với điều gì đó)

迁就 (qiānjiù, Hán Việt: thiên tựu) nghĩa là nhượng bộ; thích nghi với; tự điều chỉnh cho phù hợp (với điều gì đó). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

迁 thiên · 6 từ

就 tựu · 21 từ