Tâm HSK

团员

tuányuán
đoàn viên
thành viên; thành viên nhóm

团员 (tuányuán, Hán Việt: đoàn viên) nghĩa là thành viên; thành viên nhóm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

团 đoàn · 13 từ

员 viên · 29 từ