Tâm HSK

总额

zǒngé
tổng ngạch
tổng (số lượng hoặc giá trị)

总额 (zǒngé, Hán Việt: tổng ngạch) nghĩa là tổng (số lượng hoặc giá trị). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

总 tổng · 20 từ

额 ngạch · 10 từ