启程 (qǐchéng, Hán Việt: khải trình) nghĩa là khởi hành lên đường. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
启 khải · 8 từ
启动qǐdòngkhởi động开启kāiqǐmở启发qǐfākhai sáng启示qǐshìtiết lộ启事qǐshìthông báo启迪qǐdíkhai sáng启蒙qǐméngdạy dỗ trẻ nhỏ