启迪 (qǐdí, Hán Việt: khải địch) nghĩa là khai sáng; giáo huấn; khai mở trí tuệ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
启迪 (qǐdí, Hán Việt: khải địch) nghĩa là khai sáng; giáo huấn; khai mở trí tuệ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.