Tâm HSK

开启

kāiqǐ
khai khải
mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt

开启 (kāiqǐ, Hán Việt: khai khải) nghĩa là mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

开 khai · 64 từ

启 khải · 8 từ