Tâm HSK

启蒙

qǐméng
khải mông
dạy dỗ trẻ nhỏ

启蒙 (qǐméng, Hán Việt: khải mông) nghĩa là dạy dỗ trẻ nhỏ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

启 khải · 8 từ