Tâm HSK

期限

qīxiàn
kỳ hạn
thời hạn; hạn chót; thời gian được phân bổ

期限 (qīxiàn, Hán Việt: kỳ hạn) nghĩa là thời hạn; hạn chót; thời gian được phân bổ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

期 kỳ · 44 từ

限 hạn · 12 từ