Tâm HSK

纠正

jiūzhèng
củ chính
sửa chữa; làm cho đúng

纠正 (jiūzhèng, Hán Việt: củ chính) nghĩa là sửa chữa; làm cho đúng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

纠 củ · 3 từ

正 chính · 32 từ