Tâm HSK

纠纷

jiūfēn
củ phân
tranh chấp

纠纷 (jiūfēn, Hán Việt: củ phân) nghĩa là tranh chấp. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

纠 củ · 3 từ

纷 phân · 3 từ