Tâm HSK

纷纷

fēnfēn
phân phân
hết cái này đến cái khác; liên tiếp; từng cái một

纷纷 (fēnfēn, Hán Việt: phân phân) nghĩa là hết cái này đến cái khác; liên tiếp; từng cái một. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

纷 phân · 3 từ