Tâm HSK

沙子

shāzi
sa tử
cát; sạn

沙子 (shāzi, Hán Việt: sa tử) nghĩa là cát; sạn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

沙 sa · 6 từ

子 tử · 146 từ