越过 (yuèguò, Hán Việt: việt quá) nghĩa là vượt qua; vượt lên; phủ một khoảng cách. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
越 việt · 8 từ
超越chāoyuèvượt qua越来越yuèláiyuèngày càng...穿越chuānyuèđi qua跨越kuàyuèbước qua卓越zhuóyuèxuất sắc优越yōuyuèvượt trội越发yuèfāngày càng