Tâm HSK

海水

hǎishuǐ
hải thủy
nước biển

海水 (hǎishuǐ, Hán Việt: hải thủy) nghĩa là nước biển. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

海 hải · 31 từ

水 thủy · 59 từ