Tâm HSK

动摇

dòngyáo
động diêu
lung lay; do dự; đung đưa

动摇 (dòngyáo, Hán Việt: động diêu) nghĩa là lung lay; do dự; đung đưa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

动 động · 77 từ

摇 diêu · 7 từ