摇头 (yáotóu, Hán Việt: diêu đầu) nghĩa là lắc đầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
摇 diêu · 7 từ
摇滚yáogǔnnhạc rock 'n' roll动摇dòngyáolung lay摇摆yáobǎilắc lư摇晃yáohuàngđung đưa摇篮yáoláncái nôi摇摇欲坠yáoyáoyùzhuìlung lay