Tâm HSK

歧视

qíshì
kì thị
phân biệt đối xử; sự phân biệt

歧视 (qíshì, Hán Việt: kì thị) nghĩa là phân biệt đối xử; sự phân biệt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

歧 kì · 2 từ

视 thị · 30 từ