超过 (chāoguò, Hán Việt: siêu quá) nghĩa là vượt qua; vượt quá; vượt trội. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
超 siêu · 10 từ
超市chāoshìsiêu thị超级chāojísiêu-超出chāochūvượt quá超速chāosùvượt quá tốc độ超越chāoyuèvượt qua高超gāochāoxuất sắc超标chāobiāovượt quá giới hạn超前chāoqiánđi trước thời đại