Tâm HSK

奖赏

jiǎngshǎng
tưởng thưởng
phần thưởng; giải thưởng; tặng thưởng

奖赏 (jiǎngshǎng, Hán Việt: tưởng thưởng) nghĩa là phần thưởng; giải thưởng; tặng thưởng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

奖 tưởng · 15 từ

赏 thưởng · 5 từ