Tâm HSK

水利

shuǐlì
thủy lợi
thuỷ lợi; công trình tưới tiêu

水利 (shuǐlì, Hán Việt: thủy lợi) nghĩa là thuỷ lợi; công trình tưới tiêu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

水 thủy · 59 từ

利 lợi · 28 từ