重心 (zhòngxīn, Hán Việt: trọng tâm) nghĩa là trọng tâm; lõi trung tâm; phần chính. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
重 trọng · 52 từ
重要zhòngyàoquan trọng严重yánzhòngnghiêm trọng重新chóngxīnlại重点chóngdiǎnkể lại尊重zūnzhòngtôn kính重视zhòngshìcoi trọng体重tǐzhòngtrọng lượng cơ thể重大zhòngdàlớn