Tâm HSK

开创

kāichuàng
khai sang
khởi xướng; bắt đầu; sáng lập

开创 (kāichuàng, Hán Việt: khai sang) nghĩa là khởi xướng; bắt đầu; sáng lập. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

开 khai · 64 từ

创 sang · 14 từ