Tâm HSK

脆弱

cuìruò
thúy nhược
yếu đuối; mong manh

脆弱 (cuìruò, Hán Việt: thúy nhược) nghĩa là yếu đuối; mong manh. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

脆 thúy · 3 từ

弱 nhược · 10 từ