Tâm HSK

忍受

rěnshòu
nhẫn thụ
chịu đựng; nhẫn nhịn

忍受 (rěnshòu, Hán Việt: nhẫn thụ) nghĩa là chịu đựng; nhẫn nhịn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

忍 nhẫn · 7 từ

受 thụ · 24 từ