Tâm HSK

城镇

chéngzhèn
thành trấn
thị trấn; thành phố và thị trấn

城镇 (chéngzhèn, Hán Việt: thành trấn) nghĩa là thị trấn; thành phố và thị trấn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

城 thành · 9 từ

镇 trấn · 5 từ