镇压 (zhènyā, Hán Việt: trấn áp) nghĩa là đàn áp; trấn áp; dẹp yên. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
镇压 (zhènyā, Hán Việt: trấn áp) nghĩa là đàn áp; trấn áp; dẹp yên. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.