Tâm HSK

镇压

zhènyā
trấn áp
đàn áp; trấn áp; dẹp yên

镇压 (zhènyā, Hán Việt: trấn áp) nghĩa là đàn áp; trấn áp; dẹp yên. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

镇 trấn · 5 từ

压 áp · 16 từ