忍不住 (rěnbuzhù, Hán Việt: nhẫn bất trụ) nghĩa là không thể chịu được; không nhịn được. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
忍 nhẫn · 7 từ
忍受rěnshòuchịu đựng残忍cánrěntàn nhẫn容忍róngrěnchịu đựng忍耐rěnnàichịu đựng忍心rěnxīncó lòng làm việc gì đó忍饥挨饿rěnjīáièđói khát
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được