Tâm HSK

学员

xuéyuán
học viên
học viên; thành viên của một cơ sở giáo dục; học viên sĩ quan

学员 (xuéyuán, Hán Việt: học viên) nghĩa là học viên; thành viên của một cơ sở giáo dục; học viên sĩ quan. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

学 học · 59 từ

员 viên · 29 từ